
Việt Nam và Ngân hàng Thế giới tăng cường hợp tác về an ninh nguồn nước, thích ứng khí hậu và phát triển bền vững
Từ khóa: an ninh nguồn nước, biến đổi khí hậu, Ngân hàng Thế giới, đồng bằng sông Cửu Long, tăng trưởng xanh, phát triển bền vững, tài chính khí hậu
Mở đầu
Ngày 19/6, Phó Thủ tướng đã có buổi tiếp và làm việc với ông Saroj Kumar Jha, Giám đốc toàn cầu phụ trách lĩnh vực nước của Ngân hàng Thế giới (WB), cùng bà Mariam Sherman, Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào. Cuộc gặp diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt ngày càng rõ nét với các thách thức về biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn nước, xâm nhập mặn và áp lực bảo đảm an ninh lương thực trong dài hạn.
Tại cuộc trao đổi, hai bên tập trung thảo luận sâu về các lĩnh vực hợp tác trọng tâm như an ninh nguồn nước, khả năng chống chịu với khí hậu, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Đây không chỉ là một cuộc gặp mang tính đối thoại chính sách, mà còn phản ánh nhu cầu cấp thiết của Việt Nam trong việc huy động nguồn lực quốc tế, tri thức toàn cầu và kinh nghiệm thực tiễn để ứng phó với các rủi ro ngày càng phức tạp.
WB – đối tác phát triển quan trọng trong ba thập kỷ qua
Phó Thủ tướng đánh giá cao vai trò của Ngân hàng Thế giới trong gần ba thập kỷ qua, khi tổ chức này luôn là một trong những đối tác phát triển quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Sự hỗ trợ của WB đã trải rộng trên nhiều lĩnh vực then chốt, từ phát triển hạ tầng, cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho đến thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Điểm đáng chú ý là các chương trình và dự án do WB tài trợ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nguồn vốn vay ưu đãi hoặc hỗ trợ kỹ thuật, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa về chính sách và quản trị. Thông qua hợp tác với WB, Việt Nam đã tiếp cận nhiều phương pháp tiếp cận hiện đại trong quy hoạch phát triển, quản lý đầu tư công, cải thiện tính bền vững tài khóa và nâng cao năng lực quản trị ở cả trung ương lẫn địa phương.
Trong lĩnh vực nông nghiệp và bảo vệ môi trường, các chương trình hỗ trợ của WB đã góp phần đáng kể vào việc tăng cường quản lý tài nguyên nước, bảo đảm an ninh lương thực, cải thiện sinh kế cho người dân, đồng thời nâng cao năng lực thích ứng với tác động ngày càng khắc nghiệt của biến đổi khí hậu. Điều này cho thấy mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và WB đã vượt ra ngoài khuôn khổ hỗ trợ tài chính thuần túy, tiến tới một mô hình đồng hành chiến lược trên hành trình phát triển dài hạn.
An ninh nguồn nước: ưu tiên chiến lược, không chỉ là nhu cầu trước mắt
Một trong những thông điệp quan trọng nhất mà Phó Thủ tướng nhấn mạnh tại cuộc làm việc là: Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, đặc biệt tại đồng bằng sông Cửu Long và các lưu vực sông lớn. Trong bối cảnh đó, bảo đảm an ninh nguồn nước không còn là câu chuyện riêng của ngành tài nguyên môi trường hay nông nghiệp, mà là một nhiệm vụ chiến lược gắn trực tiếp với an ninh lương thực, ổn định xã hội, tăng trưởng kinh tế và đời sống người dân.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, biến đổi khí hậu đang tạo ra sức ép đa chiều lên hệ thống tài nguyên nước của Việt Nam. Mùa khô kéo dài, lượng mưa phân bố thất thường, xâm nhập mặn diễn biến phức tạp, suy giảm dòng chảy ở thượng nguồn và nguy cơ sụt lún, sạt lở ngày càng gia tăng. Những yếu tố này không chỉ đe dọa sản xuất nông nghiệp mà còn ảnh hưởng tới sinh hoạt, công nghiệp, hạ tầng đô thị và an ninh sinh kế của hàng triệu người dân.
Vì vậy, tiếp cận an ninh nguồn nước theo tư duy phát triển bền vững là yêu cầu cấp thiết. Điều đó đòi hỏi phải chuyển từ ứng phó bị động sang quản trị chủ động; từ giải pháp công trình đơn lẻ sang cách tiếp cận tổng thể theo lưu vực; từ đầu tư ngắn hạn sang xây dựng năng lực chống chịu dài hạn. Đây cũng chính là điểm gặp nhau giữa nhu cầu thực tiễn của Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế mà WB có thể cung cấp.
Đồng bằng sông Cửu Long: trọng tâm của thích ứng và phục hồi sinh kế
WB cho biết hiện đang triển khai nhiều dự án tại đồng bằng sông Cửu Long, tập trung vào những vấn đề cấp bách như thích ứng với xâm nhập mặn, bảo vệ sinh kế và nâng cao khả năng chống chịu khí hậu. Đây là khu vực được xem là “vựa lúa”, “vựa trái cây” và “vựa thủy sản” của cả nước, nhưng đồng thời cũng là nơi dễ tổn thương nhất trước tác động của nước biển dâng, thay đổi dòng chảy và suy thoái môi trường.
Việc hỗ trợ đồng bằng sông Cửu Long không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với ổn định xã hội và phát triển quốc gia. Nếu khu vực này bị tổn thương nghiêm trọng, hệ quả sẽ lan rộng tới chuỗi cung ứng nông sản, xuất khẩu, việc làm và sinh kế của hàng triệu hộ gia đình. Do đó, các dự án của WB tại đây cần được nhìn nhận như những khoản đầu tư cho tương lai, nhằm bảo vệ năng lực sản xuất, tăng cường thích ứng cộng đồng và giữ vững nền tảng phát triển của cả vùng.
Phó Thủ tướng và đại diện WB cùng chia sẻ quan điểm rằng những dự án đã cơ bản hoàn tất chuẩn bị cần được đẩy nhanh tiến độ thực hiện. Trong bối cảnh thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng, việc chậm trễ giải ngân hoặc triển khai có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp ứng phó, đồng thời bỏ lỡ “cửa sổ cơ hội” để bảo vệ sinh kế và nâng cao sức chống chịu cho người dân địa phương.
Hợp tác không chỉ là vốn, mà còn là tri thức và công nghệ
Một điểm nhấn đáng chú ý trong trao đổi là cam kết của WB không chỉ dừng lại ở hỗ trợ tài chính. Theo ông Saroj Kumar Jha, WB sẵn sàng cung cấp cho Việt Nam tri thức, kinh nghiệm quốc tế, hỗ trợ kỹ thuật và các dịch vụ tư vấn chất lượng cao nhằm giúp Việt Nam thích ứng với các thách thức phát triển mới nổi.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các vấn đề liên quan đến nước và khí hậu ngày càng mang tính liên ngành, đòi hỏi cách tiếp cận dựa trên dữ liệu, mô hình hóa rủi ro, quy hoạch tích hợp và sự phối hợp giữa nhiều bộ, ngành, địa phương. Nguồn lực tài chính là cần thiết, nhưng để bảo đảm hiệu quả lâu dài, cần có thêm công cụ phân tích, hệ thống giám sát, năng lực thiết kế chính sách và cơ chế thực thi phù hợp.
Việc WB sẵn sàng hỗ trợ từ khâu xây dựng chính sách đến triển khai dự án cho thấy hợp tác giữa hai bên đang chuyển từ mô hình “tài trợ dự án” sang “đồng hành phát triển”. Đây là xu hướng phù hợp với yêu cầu của Việt Nam trong giai đoạn mới, khi mục tiêu không còn chỉ là tăng trưởng nhanh, mà còn phải tăng trưởng bền vững, bao trùm và ít phát thải hơn.
Khuôn khổ đối tác 5 năm mới: cơ hội định hình tầm nhìn dài hạn
WB cho biết đang phối hợp chặt chẽ với các cơ quan của Việt Nam, đặc biệt là Bộ Tài chính và các đơn vị liên quan, để xây dựng khuôn khổ đối tác quốc gia cho giai đoạn 5 năm tiếp theo. Điều này có ý nghĩa rất lớn, bởi khuôn khổ hợp tác mới sẽ là nền tảng để xác định các ưu tiên chiến lược, phân bổ nguồn lực và thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp với nhu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Sự tương đồng giữa ưu tiên của Việt Nam và chương trình hợp tác của WB được đánh giá là rất cao, nhất là trong các lĩnh vực nước, khí hậu và phát triển bền vững. Nếu được thiết kế tốt, khuôn khổ này sẽ không chỉ giúp Việt Nam giải quyết các vấn đề trước mắt, mà còn tạo dựng năng lực thích ứng dài hạn, nâng cao chất lượng tăng trưởng và thúc đẩy chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh hơn.
Ngoài ra, WB cũng bày tỏ sẵn sàng đồng hành cùng Việt Nam trong việc cân nhắc, huy động tài chính khí hậu và các nguồn vốn quốc tế khác. Đây là một gợi mở quan trọng, bởi quy mô đầu tư cho thích ứng khí hậu và bảo đảm an ninh nguồn nước là rất lớn, trong khi ngân sách trong nước có hạn. Việc kết hợp giữa nguồn lực trong nước, vốn ưu đãi quốc tế và các cơ chế tài chính đổi mới sẽ giúp Việt Nam tăng cường khả năng ứng phó mà vẫn bảo đảm cân đối phát triển.
Kết luận
Cuộc làm việc giữa Phó Thủ tướng và lãnh đạo Ngân hàng Thế giới cho thấy một thông điệp rõ ràng: an ninh nguồn nước, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững không còn là những mục tiêu riêng lẻ, mà là một chỉnh thể chiến lược gắn bó chặt chẽ với tương lai của Việt Nam. Trong bối cảnh các thách thức môi trường ngày càng gay gắt, hợp tác quốc tế, đặc biệt với những đối tác có kinh nghiệm và nguồn lực như WB, sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng.
Với nền tảng hợp tác ba thập kỷ, cùng sự tương đồng ngày càng rõ nét về tầm nhìn phát triển, Việt Nam và WB có nhiều dư địa để mở rộng hợp tác thực chất hơn nữa. Khi tài chính được kết hợp với tri thức, công nghệ và quyết tâm chính sách, những thách thức lớn như xâm nhập mặn, suy giảm tài nguyên nước hay tổn thương sinh kế hoàn toàn có thể được kiểm soát theo hướng bền vững hơn.
Đây chính là tiền đề để Việt Nam không chỉ thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu, mà còn biến thách thức thành động lực cho đổi mới mô hình tăng trưởng, củng cố an ninh nguồn nước, bảo vệ người dân và hướng tới một tương lai phát triển xanh, bao trùm và kiên cường hơn.